sea room
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Khoảng không gian trên biển để di chuyển, điều khiển tàu thuyền một cách an toàn, đặc biệt là khi cần tránh va chạm, thực hiện thao tác hoặc đối phó với thời tiết xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng cảm thấy nhẹ nhõm khi có nhiều khoảng không gian trên biển sau khi rời cảng đông đúc.)
- (Nếu không có đủ khoảng không gian trên biển, con tàu không thể điều khiển để tránh cơn bão.)
- (Anh ta lái thuyền ra vùng nước thoáng để có thêm khoảng không gian trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have sea room": có đủ không gian để thao tác trên biển.
- The fishing vessel had little sea room near the rocky coast. (Tàu đánh cá có rất ít khoảng không gian trên biển gần bờ biển đá.)
- "to give sea room": nhường không gian, tránh xa để tạo khoảng trống.
- The large tanker gave the small yacht plenty of sea room. (Tàu chở dầu lớn đã nhường cho du thuyền nhỏ nhiều khoảng không gian trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Room (danh từ): không gian, chỗ trống (nói chung).
- Sea (danh từ): biển.
- Seaway (danh từ): đường biển, luồng lạch.
- Maneuvering room (danh từ): không gian để điều khiển (có thể dùng cả trên biển và trên bộ).
Từ đồng nghĩa
- Open water: vùng nước thoáng, không bị cản trở.
- Clearance: khoảng cách an toàn, sự thông thoáng.
- Elbow room: không gian rộng rãi để hoạt động (thường dùng ẩn dụ).
- Sea space: không gian biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep clear of: giữ khoảng cách, tránh xa.
- Keep clear of the rocks to maintain sea room. (Giữ khoảng cách với các tảng đá để duy trì khoảng không gian trên biển.)
- Move into: di chuyển vào (vùng có nhiều không gian hơn).
- The ship moved into deeper waters for more sea room. (Con tàu di chuyển vào vùng nước sâu hơn để có thêm khoảng không gian trên biển.)
Thành ngữ liên quan
- "A wide berth": khoảng cách rộng, tránh xa (thường dùng để chỉ việc giữ khoảng cách an toàn).
- Give the reef a wide berth to ensure you have enough sea room. (Hãy tránh xa rạn san hô để đảm bảo bạn có đủ khoảng không gian trên biển.)